Kaku Coach

超ちょう過か

ちょうか

verbN2

Nghĩa

Vượt quá

(EN) excess; surplus; exceeding (a limit, estimate, etc.)

Ví dụ

収しゅう入にゅうを超ちょう過かして支し出しゅつをするな。

Đừng chi tiêu vượt quá thu nhập.

Ôn chủ đề này