Kaku Coach

中ちゅう途と

ちゅうと

nounN2

Nghĩa

Nửa đường

(EN) halfway; midway; partway

Ví dụ

彼かれは中ちゅう途とで引き返ひきかえした。

Anh ấy đã quay đầu lại giữa đường.

Ôn chủ đề này