Kaku Coach

中ちゅう間かん

ちゅうかん

na-adjectiveN2

Nghĩa

Trung gian, giữa

(EN) middle; midway; halfway

Ví dụ

駅えきはその二ふたつの町まちの中ちゅう間かんにある。

Ga tàu nằm ở khoảng giữa hai thị trấn đó.

Ôn chủ đề này