Kaku Coach

粒つぶ

つぶ

nounN2

Nghĩa

Hạt

(EN) grain; bead; drop

Ví dụ

2粒の涙が彼女かのじょのほおを流れ落ちながれおちた。

Hai giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.

Ôn chủ đề này