Kaku Coach

広ひろさ

ひろさ

nounN2

Nghĩa

diện tích

(EN) area; extent; dimensions

Ví dụ

この部屋へやはほぼ十分じゅうぶんな広ひろさだ。

Căn phòng này có diện tích gần như đủ rộng.

Ôn chủ đề này