Kaku Coach

水すい平へい

すいへい

na-adjectiveN2

Nghĩa

nằm ngang

(EN) horizontal; level; even

Ví dụ

水みずは水すい平へいになろうとする。

Nước có xu hướng nằm ở mặt phẳng ngang.

Ôn chủ đề này