Kaku Coach

垂すい直ちょく

すいちょく

na-adjectiveN2

Nghĩa

vuông góc

(EN) vertical

Ví dụ

その崖がけはほとんど垂すい直ちょくです。

Vách đá đó gần như thẳng đứng.

Ôn chủ đề này