Kaku Coach

時じ速そく

じそく

nounN2

Nghĩa

tốc độ theo giờ

(EN) speed (per hour)

Ví dụ

車は時じ速そく40マイルで走はしった。

Chiếc xe chạy với vận tốc bốn mươi dặm một giờ.

Ôn chủ đề này