大して
たいして
adverbN2
Nghĩa
không... lắm, lắm đâu
(EN) (not) very; (not) so; (not) very much
Ví dụ
たいして楽しくなかった。
Không vui lắm.
Mẫu câu liên quan
- 〜にたいして— Đối với ~
じょうしにたいしてていねいに話します。
たいして
không... lắm, lắm đâu
(EN) (not) very; (not) so; (not) very much
Không vui lắm.
じょうしにたいしてていねいに話します。