Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
行方
ゆくえ
ゆくえ
noun
N2
Nghĩa
tung tích
(EN) (one's) whereabouts
Ví dụ
容
よう
疑
ぎ
者
しゃ
の
行方
ゆくえ
はまだ分
か
わか
らない。
Tung tích của nghi phạm vẫn chưa rõ.
Ôn chủ đề này
←
やむをえない
(đành chịu)
要旨
(cốt lõi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý