Kaku Coach

行方ゆくえ

ゆくえ

nounN2

Nghĩa

tung tích

(EN) (one's) whereabouts

Ví dụ

容よう疑ぎ者しゃの行方ゆくえはまだ分かわからない。

Tung tích của nghi phạm vẫn chưa rõ.

Ôn chủ đề này