💭 Tư duy & khái niệm trừu tượng — 114 từ
思考と概念 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 順々じゅんじゅんlần lượt
- 順序じゅんじょthứ tự
- 焦点しょうてんtiêu điểm
- 芯しんcốt lõi
- 信ずるしんずるtin tưởng
- 推定すいていước tính
- 隙すきKẽ hở
- 隙間すきまKhe hở
- 成立せいりつthành lập
- 相違そういkhác biệt
- 属するぞくするthuộc về
- 存じるぞんじるbiết, nghĩ, cảm thấy
- 存ずるぞんずるbiết, nghĩ, cảm thấy
- 体系たいけいhệ thống
- 妥当だとうđáng
- 例えるたとえるví von
- 思い掛けないおもいがけないngoài dự dự kiến
- 思い込むおもいこむđinh ninh
- 恩恵おんけいân huệ
- 外部がいぶbên ngoài
- 架空かくうhư cấu
- 角度かくどgóc độ
- 確率かくりつxác suất
- 塊かたまりCục, khối, đống
- 片寄るかたよるThiên vị, lệch
- 神様かみさまthần linh
- 間接かんせつgián tiếp
- 勘違いかんちがいhiểu lầm, tưởng lầm
- 観念かんねんquan niệm
- 基準きじゅんtiêu chuẩn
- 規準きじゅんquy chuẩn
- 基礎きそcơ sở
- きっかけきっかけcơ hội
- 基盤きばんcơ bản
- 境界きょうかいranh giới
- 空想くうそうảo tưởng
- 工夫くふうcông phu, sáng kiến
- 組合せくみあわせtổ hợp, sự kết hợp
- 形式けいしきhình thức
- 口実こうじつcớ
- 肯定こうていkhẳng định
- 合理ごうりhợp lý
- 心当たりこころあたりManh mối, sự biết trước
- 心得るこころえるAm hiểu, thấu hiểu
- 三角さんかくtam giác
- 四角いしかくいhình vuông
- 実感じっかんthực cảm
- 実用じつようthực dụng
- 実例じつれいthực lệ
- 重点じゅうてんtrọng điểm
- 論ずるろんずるbàn luận
- アイデア; アイディアアイデア; アイディアý tưởng
- 当てはまるあてはまるphù hợp
- 当てはめるあてはめるáp dụng
- 粗いあらいthô ráp
- 粗筋あらすじtóm tắt
- あれこれあれこれđủ thứ, này nọ
- 安易あんいan ý, đơn giản
- 意義いぎý nghĩa
- 一定いっていcố định
- 打ち消すうちけすphủ nhận, bác bỏ
- 応ずるおうずるđáp ứng
- 当日とうじつngày hôm đó
- 特殊とくしゅđặc thù
- 特色とくしょくđặc sắc
- 特定とくていđặc định
- 捕えるとらえるbắt giữ
- 取り入れるとりいれるtiếp thu, áp dụng
- 採るとるáp dụng
- 狙いねらいmục đích
- パターンパターンmô hình
- 果してはたしてquả nhiên
- 発揮はっきphát huy
- 発想はっそうý tưởng
- 反映はんえいphản ánh
- 標準ひょうじゅんtiêu chuẩn
- 不規則ふきそくbất quy tắc
- 符号ふごうphù hiệu
- 分類ぶんるいphân loại
- 別々べつべつriêng biệt
- 方針ほうしんphương châm
- 本来ほんらいvốn dĩ, bản lai
- 見掛けみかけvẻ bề ngoài
- 見直すみなおすxem lại
- 見慣れるみなれるquen nhìn
- 無限むげんvô tận
- 矛盾むじゅんmâu thuẫn
- 迷信めいしんmê tín
- 恵まれるめぐまれるđược ban phát
- 目指すめざすnhắm đến
- 目安めやすtiêu chuẩn
- 面積めんせきdiện tích
- もしかしたらもしかしたらcó lẽ
- 元々もともとvốn dĩ
- 物差しものさしthước đo
- やっぱりやっぱりquả nhiên
- やむをえないやむをえないđành chịu
- 行方ゆくえtung tích
- 要旨ようしcốt lõi
- 用途ようとmục đích sử dụng
- 要領ようりょうđiểm cốt lõi
- 断定だんていkết luận
- 誓うちかうthề
- ちぎるちぎるThề thốt, hứa hẹn
- 抽象ちゅうしょうTrừu tượng
- 頂点ちょうてんĐỉnh điểm
- 長方形ちょうほうけいHình chữ nhật
- 直線ちょくせんđường thẳng
- 直角ちょっかくgóc vuông
- 直径ちょっけいđường kính
- 月日つきひNgày tháng
- テーマテーマchủ đề
- 的確てきかくđích xác
- 適確てきかくthích xác
114/114 từ · chủ đề Tư duy & khái niệm trừu tượng
