Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
誓
ちか
う
ちかう
verb
N2
Nghĩa
thề
(EN) to swear; to vow; to take an oath
Ví dụ
国
こっ
旗
き
に向
か
むか
って
忠
ちゅう
誠
せい
を
誓
ちか
う。
Tuyên thệ trung thành trước quốc kỳ.
Ôn chủ đề này
←
断定
(kết luận)
ちぎる
(Thề thốt, hứa hẹn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý