Chữ 誓 thệ · thề, tuyên thệ
Kanji N1 · 14 nét · bộ 言 (lời) · On セイ · Kun ちか(う)
Luyện viết chữ 誓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 誓
Cách đọc
- Âm On
- セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ちか(う)(đứng một mình)
Nghĩa
thề, tuyên thệ
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
誓う
ちかう — thề
Câu ví dụ
国旗に向かって忠誠を誓う。
Tuyên thệ trung thành trước quốc kỳ.
