Kaku Coach

長ちょう方ほう形けい

ちょうほうけい

na-adjectiveN2

Nghĩa

Hình chữ nhật

(EN) rectangle; oblong

Ví dụ

長ちょう方ほう形けいの対たい辺へんは平へい行こうである。

Các cạnh đối diện của hình chữ nhật thì song song.

Ôn chủ đề này