Kaku Coach

特とく定てい

とくてい

verbN2

Nghĩa

đặc định

(EN) specific; particular; designated

Ví dụ

警けい察さつはいまだ犯はん人にんを特とく定ていできないでいる。

Cảnh sát vẫn chưa thể xác định được thủ phạm.

Ôn chủ đề này