特色
とくしょく
nounN2
Nghĩa
đặc sắc
(EN) characteristic; (distinctive) feature; peculiarity
Ví dụ
湿気の多い気候はその半島の特色です。
Khí hậu ẩm ướt là đặc sắc của bán đảo đó.
とくしょく
đặc sắc
(EN) characteristic; (distinctive) feature; peculiarity
Khí hậu ẩm ướt là đặc sắc của bán đảo đó.