Kaku Coach

観かん念ねん

かんねん

verbN2

Nghĩa

quan niệm

(EN) idea; notion; concept

Ví dụ

彼かれには経けい済ざい観かん念ねんがない。

Anh ta không có quan niệm về kinh tế.

Ôn chủ đề này