Kaku Coach

勘かん違ちがい

かんちがい

verbN2

Nghĩa

hiểu lầm, tưởng lầm

(EN) misunderstanding; mistaken idea; wrong guess

Ví dụ

彼かれはクラスで一いち番ばん頭あたまがいいと勘かん違ちがいしている。

Anh ta cứ ảo tưởng rằng mình học giỏi nhất lớp.

Ôn chủ đề này