Chữ 勘 khám · trực giác, kiểm tra
Kanji N1 · 11 nét · bộ 力 (sức) · On カン
Luyện viết chữ 勘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 勘
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
Nghĩa
trực giác, kiểm tra
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
勘
かん — trực giác
勘定
かんじょう — thanh toán
勘違い
かんちがい — hiểu lầm, tưởng lầm
勘弁
かんべん — Tha thứ
Câu ví dụ
その新聞記者はニュースを嗅ぎつける鋭い勘を持っている。
Phóng viên đó có trực giác nhạy bén để đánh hơi tin tức.
勘定は勘定。
Tiền nào của nấy.
