Kaku Coach

基き礎そ

きそ

na-adjectiveN2

Nghĩa

cơ sở

(EN) foundation; basis

Ví dụ

基き礎そを固かためることは大たい切せつです。

Củng cố nền tảng là điều quan trọng.

Ôn chủ đề này