Kaku Coach

境きょう界かい

きょうかい

nounN2

Nghĩa

ranh giới

(EN) boundary; border; limit

Ví dụ

彼かれらは境きょう界かいを越えこえてスペインに入はいった。

Họ đã vượt qua ranh giới để vào Tây Ban Nha.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này