Kaku Coach

形けい式しき

けいしき

nounN2

Nghĩa

hình thức

(EN) form (as opposed to substance)

Ví dụ

朝ちょう食しょくはバイキング形けい式しきだって。

Bữa sáng theo hình thức tự chọn đấy.

Ôn chủ đề này