Kaku Coach

工く夫ふう

くふう

verbN2

Nghĩa

công phu, sáng kiến

(EN) devising (a way); contriving; inventing

Ví dụ

これは私わたしが工く夫ふうした計けい画かくです。

Đây là kế hoạch do tôi tự suy tính.

Ôn chủ đề này