Kaku Coach

空くう想そう

くうそう

verbN2

Nghĩa

ảo tưởng

(EN) daydream; fantasy; fancy

Ví dụ

彼かれは空くう想そうを抱いた。

Anh ấy nuôi dưỡng những ảo tưởng.

Ôn chủ đề này