Kaku Coach

順じゅん序じょ

じゅんじょ

nounN2

Nghĩa

thứ tự

(EN) order; sequence

Ví dụ

何をするにも順じゅん序じょを踏ふんでやりなさい。

Làm việc gì cũng phải theo đúng thứ tự.

Ôn chủ đề này