Kaku Coach

芯しん

しん

nounN2

Nghĩa

cốt lõi

(EN) wick; marrow; staple (for stapler)

Ví dụ

私わたしは体からだの芯しんまで冷え切ひえきった。

Tôi lạnh thấu tận xương tủy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này