Kaku Coach

推すい定てい

すいてい

verbN2

Nghĩa

ước tính

(EN) presumption; assumption

Ví dụ

彼かの女じょは30歳さい過すぎだと推すい定ていする。

Tôi ước chừng cô ấy đã quá ba mươi tuổi.

Ôn chủ đề này