Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
信
しん
ずる
しんずる
verb
N2
Nghĩa
tin tưởng
(EN) to believe; to believe in; to place trust in
Ví dụ
見
み
ることは
信
しん
ずることなり。
Trăm nghe không bằng một thấy.
Ôn chủ đề này
←
芯
(cốt lõi)
推定
(ước tính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý