Kaku Coach

隙すき間ま

すきま

nounN2

Nghĩa

Khe hở

(EN) gap; opening; aperture

Ví dụ

歯が抜けぬけて隙すき間まが空いていた。

Răng bị rụng nên để lại khoảng trống.

Ôn chủ đề này