Kaku Coach

属ぞくする

ぞくする

verbN2

Nghĩa

thuộc về

(EN) to belong to; to come under; to be affiliated with

Ví dụ

彼かれは上じょう流りゅう階かい級きゅうに属ぞくする。

Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.

Ôn chủ đề này