体系
たいけい
nounN2
Nghĩa
hệ thống
(EN) system; organization; organisation
Ví dụ
彼らはその体系を大変な思索と労力を費やして仕上げた。
Họ đã hoàn thiện hệ thống đó bằng rất nhiều tư duy và công sức.
たいけい
hệ thống
(EN) system; organization; organisation
Họ đã hoàn thiện hệ thống đó bằng rất nhiều tư duy và công sức.