Kaku Coach

別べつ々

べつべつ

na-adjectiveN2

Nghĩa

riêng biệt

(EN) separate; respective; different

Ví dụ

最さい初しょは別べつ々だったんですがある日ひ一いっ緒しょ行き帰りするようになりました。

Lúc đầu thì đi riêng biệt nhưng một ngày nọ chúng tôi đã cùng nhau đi về.

Ôn chủ đề này