Kaku Coach

分ぶん類るい

ぶんるい

verbN2

Nghĩa

phân loại

(EN) classification; categorization; sorting

Ví dụ

彼かれは書しょ類るいの分ぶん類るいを終えおえた。

Anh ấy đã làm xong việc phân loại tài liệu.

Ôn chủ đề này