Kaku Coach

実じつ用よう

じつよう

nounN2

Nghĩa

thực dụng

(EN) practical use; utility

Ví dụ

実じつ用よう性せいと芸げい術じゅつ性せいが相あいまって住すみよい家いえができる。

Tính thực dụng và tính nghệ thuật kết hợp lại tạo nên ngôi nhà đáng sống.

Ôn chủ đề này