Kaku Coach

標ひょう準じゅん

ひょうじゅん

nounN2

Nghĩa

tiêu chuẩn

(EN) standard; criterion; norm

Ví dụ

彼のかれ仕し事ごとは標ひょう準じゅん以下だ。

Công việc của anh ấy dưới mức tiêu chuẩn.

Ôn chủ đề này