Chữ 準 chuẩn · chuẩn, tiêu chuẩn
Kanji N2 · 13 nét · bộ 水 (nước) · On ジュン · Kun じゅん(じる)・じゅん(ずる)・なぞら(える)・のり・ひと(しい)
Luyện viết chữ 準
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 準
Cách đọc
- Âm On
- ジュン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- じゅん(じる)・じゅん(ずる)・なぞら(える)・のり・ひと(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
chuẩn, tiêu chuẩn
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
準備
じゅんび — chuẩn bị
水準
すいじゅん — mức độ
基準
きじゅん — tiêu chuẩn
規準
きじゅん — quy chuẩn
Câu ví dụ
すべて準備完了。
Đã chuẩn bị hoàn tất mọi thứ.
彼の仕事は水準に達した。
Công việc của anh ấy đã đạt đến mức độ yêu cầu.
