Chữ 賞 thưởng · giải thưởng, khen thưởng
Kanji N2 · 15 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On ショウ · Kun ほ(める)
Luyện viết chữ 賞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 賞
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほ(める)(đứng một mình)
Nghĩa
giải thưởng, khen thưởng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
賞
しょう — giải thưởng
賞品
しょうひん — giải thưởng
賞金
しょうきん — tiền thưởng
鑑賞
かんしょう — thưởng thức
Câu ví dụ
賞は彼の手に。
Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.
先生はジョンに賞品を与えた。
Thầy giáo đã trao phần thưởng cho John.
