Kaku Coach

発はっ揮き

はっき

verbN2

Nghĩa

phát huy

(EN) show (of power, ability, etc.); exhibition; demonstration

Ví dụ

彼かの女じょは才さい能のうを発はっ揮きした。

Cô ấy đã phát huy tài năng của mình.

Ôn chủ đề này