Chữ 揮 huy · vung, chỉ huy
Kanji N1 · 12 nét · bộ 手 (tay) · On キ · Kun ふる(う)
Luyện viết chữ 揮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 揮
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふる(う)(đứng một mình)
Nghĩa
vung, chỉ huy
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
指揮
しき — sự chỉ huy
発揮
はっき — phát huy
Câu ví dụ
我々は彼の指揮下にいる。
Chúng ta đang ở dưới quyền chỉ huy của anh ấy.
彼女は才能を発揮した。
Cô ấy đã phát huy tài năng của mình.
