Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
一
いっ
定
てい
いってい
verb
N2
Nghĩa
cố định
(EN) to fix; to settle; to standardize
Ví dụ
彼
かれ
は自転車を一定の
速
そく
度
ど
で走ら
せ
はしらせ
た。
Anh ấy lái xe đạp với tốc độ cố định.
Ôn chủ đề này
←
意義
(ý nghĩa)
打ち消す
(phủ nhận, bác bỏ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý