Kaku Coach

パターン

nounN2

Nghĩa

mô hình

(EN) pattern

Ví dụ

世せ界かい貿ぼう易えきの変へん動どうパターンが次つぎの表ひょうで明らかにあきらかにされている。

Biến động của thương mại thế giới được làm rõ trong bảng sau.

Ôn chủ đề này