Kaku Coach

架か空くう

かくう

na-adjectiveN2

Nghĩa

hư cấu

(EN) fictitious; imaginary; fanciful

Ví dụ

このドラマの登とう場じょう人じん物ぶつはすべて架空かくうのものです。

Các nhân vật trong bộ phim này đều là hư cấu.

Ôn chủ đề này