Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
ロビー
noun
N2
Nghĩa
sảnh
(EN) lobby; lounge
Ví dụ
3
時
じ
にロビーで
会
あ
いましょう。
Hẹn gặp nhau ở sảnh lúc ba giờ nhé.
Ôn chủ đề này
←
臨時
(lâm thời)
宛名
(địa chỉ người nhận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý