Kaku Coach

生しょうじる

しょうじる

verbN3

Nghĩa

sinh ra

(EN) to produce; to yield; to cause

Ví dụ

多おおくの病気が貧ひん困こんから生しょうじる。

Nhiều bệnh tật phát sinh từ nghèo đói.

Ôn chủ đề này