Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
生
しょう
じる
しょうじる
verb
N3
Nghĩa
sinh ra
(EN) to produce; to yield; to cause
Ví dụ
多
おお
くの病気が
貧
ひん
困
こん
から
生
しょう
じる。
Nhiều bệnh tật phát sinh từ nghèo đói.
Ôn chủ đề này
←
修正
(tu sửa)
進歩
(sự tiến bộ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý