重ねる
かさねる
verbN3
Nghĩa
chồng lên
(EN) to pile up; to heap up; to stack up
Ví dụ
年齢を重ねるにつれ、だんだん遠視になってきている。
Càng lớn tuổi, thị lực của tôi dần trở thành viễn thị.
かさねる
chồng lên
(EN) to pile up; to heap up; to stack up
Càng lớn tuổi, thị lực của tôi dần trở thành viễn thị.