溜まる
たまる
verbN3
Nghĩa
đọng lại
(EN) to collect; to gather; to save
Ví dụ
人は溜まれば溜まるほど欲しくなるものだ。
Con người ta càng tích lũy thì lại càng muốn nhiều hơn.
たまる
đọng lại
(EN) to collect; to gather; to save
Con người ta càng tích lũy thì lại càng muốn nhiều hơn.