Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
次
つぎ
々
つぎつぎ
noun
N3
Nghĩa
lần lượt
(EN) in succession; one by one
Ví dụ
次
つぎ
々に
動
どう
物
ぶつ
が死んだ。
Động vật lần lượt chết đi.
Ôn chủ đề này
←
誕生
(Sự ra đời)
次ぐ
(nối tiếp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý