Kaku Coach

次つぎ々

つぎつぎ

nounN3

Nghĩa

lần lượt

(EN) in succession; one by one

Ví dụ

次つぎ々に動どう物ぶつが死んだ。

Động vật lần lượt chết đi.

Ôn chủ đề này