流れる
ながれる
verbN3
Nghĩa
chảy, trôi đi
(EN) to stream; to flow (liquid, time, etc.); to run (ink)
Ví dụ
静かに流れる川は深い。
Con sông chảy êm đềm thì sâu.
ながれる
chảy, trôi đi
(EN) to stream; to flow (liquid, time, etc.); to run (ink)
Con sông chảy êm đềm thì sâu.