伸ばす
のばす
verbN3
Nghĩa
làm dài ra, kéo dài
(EN) to grow long (e.g. hair, nails)
Ví dụ
彼はあごひげをのばすことを考えていたがやめた。
Anh ấy từng nghĩ đến việc nuôi râu quai nón nhưng rồi lại thôi.
のばす
làm dài ra, kéo dài
(EN) to grow long (e.g. hair, nails)
Anh ấy từng nghĩ đến việc nuôi râu quai nón nhưng rồi lại thôi.