Kaku Coach

爆ばく発はつ

ばくはつ

verbN3

Nghĩa

bùng nổ

(EN) explosion; detonation; blast

Ví dụ

突とつ然ぜん爆ばく発はつが起こおこった。

Đột nhiên xảy ra vụ nổ.

Ôn chủ đề này